Dịch

plain and simple

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Rõ ràng, không có bất kỳ nghi ngờ hay phức tạp nàotrạng từClearly, without any doubt or complexity.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , .
  • .
  • .

AI