Nghĩa chính
- Rất dễ nhìn thấy hoặc chú ý, đặc biệt là khi được giấu kíncụm giới từVery easy to see or notice, especially when supposed to be hidden.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hide in plain sightđộng từ | động từ | Không được chú ý, bằng cách luôn nhìn thấy được |
| hidden in plain sighttính từ | tính từ | Tưởng chừng như bị ẩn giấu nhưng thực ra lại không hề ẩn giấu và dễ tìm |
Ví dụ
- ,
- .
- .