plena
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈplena/
Nghĩa chính
- Một đồng bằng, xin vui lòng. đồng bằngdanh từa plain, pl. plains
- Một loại nhạc từ đảo Puerto Rico có nhịp điệu đặc trưng được chơi trên trống khung gọi là panderetasdanh từa type of music from the island of Puerto Rico featuring a characteristic rhythm played upon frame drums called panderetas
- Nhạc dancehall, Reggae en Españoldanh từDancehall music, Reggae en Español
- Bài hát, đặc biệt là một bài hát hấp dẫn và/hoặc được người nghe yêu thích; một mứt, một giai điệudanh từA song, especially one that is catchy and/or personally preferred by the listener; a jam, a tune.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plenaDạng gốc (base form)
- plenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a plena luz del día | Giữa ban ngày (một cách trắng trợn và dễ thấy) | |
| plena oscuridad | Bóng tối mịt mù | |
| plena satisfacción | Sự hài lòng tuyệt đối | |
| en plena naturaleza | Giữa thiên nhiên |
Họ từ (word family)
cùng gốc plenaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh