plenamente
B1trạng từ (adverb)
/ˌplenaˈmente/
Nghĩa chính
- Hoàn toàn, tuyệt đốitrạng từfully, completely, absolutely
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoàn toàn
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| satisfacer plenamente | Thỏa mãn hoàn toàn | |
| desarrollarse plenamente | Phát triển toàn diện |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- fullTiếng Anhtương đương
- totalmenteđồng nghĩaTrang trọng; hay dùng cho việc đồng ý, chắc chắn hoặc thực hiện đầy đủ.