Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
del todo
Nghĩa chính
1
Hoàn toàn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
完全
wán quán
Hoàn toàn
十分
shí fēn
Hoàn toàn, mười phần
彻底
chè dǐ
Triệt để, hoàn toàn
Tiếng Anh
quite
Hoàn toàn, hết sức
perfect
Tiêu biểu, đúng nghĩa, hoàn toàn
completely
Hoàn toàn, trọn vẹn
Xuất hiện ở từ khác
well
Tiếng Anh
tương đương
casi
trái nghĩa
hoàn toàn (thường dùng trong câu phủ định)
del
kết hợp
hoàn toàn
todo
kết hợp
hoàn toàn
AI
1
Hoàn toàn
1
Hoàn toàn
1
Hoàn toàn