takes là ngôi thứ ba số ít hiện tại của take
Nghĩa chính
Thêm 69 nghĩa- cầm, lấy, mang, di chuyểnđộng từA1ngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)Hold, carry, escort or move from one place to another, including by transport.
- ăn, uống, dùngđộng từA1ngoại động từ (transitive)Eat or drink something, or take medicine into the body.
- làm, thực hiện, đảm nhiệm, tham giađộng từA2ngoại động từ (transitive)Do, perform or create something; take a role, study, make a record, or measure.
- nhận, chấp nhận, tiếp nhậnđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Receive or accept something offered, including payment, advice or blame.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- takeNguyên thể (infinitive)
- takesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- takingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- take sthmang cái gìRemember to take your coat when you leave.Nhớ mang áo khoác khi bạn rời đi.
- take sth with youmang cái gì theoI forgot to take my bag with me when I got off the bus.Tôi quên mang túi theo khi xuống xe buýt.
- take sb sthmang cho ai cái gìShall I take my host family a gift?Tôi có nên mang quà cho gia đình chủ nhà không?
- take sth to sb/sthmang cái gì cho ai/cái gìCan you take my suit to the dry-cleaner's?Bạn mang bộ đồ của tôi đi giặt ủi được không?
- take sth for sb/sthmang cái gì cho ai/cái gìDon't forget to take a present for Catherine's new baby.Đừng quên mang quà cho em bé mới sinh của Catherine.
- take sbđưa ai điIt's too far to walk—I'll take you by car.Đi bộ thì quá xa—tôi sẽ đưa bạn đi bằng xe.
Cụm động từ (phrasal verb)
- takeonĐảm nhận, gánh vác
- takeoutLấy ra, tháo ra
- takeoffCởi, tháo, bỏ ra
- takeoverTiếp quản, nắm quyền
- takeupChiếm, ngốn
- takebackMang trả lại, lấy lại
- takedownGỡ xuống, tháo xuống, gỡ bỏ
- takeinTiếp thu, hiểu, nắm bắt
Cụm từ khác (phrase)take itDùng theo nghĩa đen, xem take, ithot takeSự khái quát đạo đức táo bạo, rộng rãi và chủ quan về một tình huống mà có rất ít hoặc không có phân tích hay hiểu biết sâu sắc, đặc biệt là của một nhà báotake tenHãy dành một khoảng thời gian ngắn, thường là mười phút, tạm dừng một số hoạt độngI take itDùng để thể hiện sự hiểu biết của một người về vị trí của người kháctime-takingtake to the next level
69 nghĩa khác
Động từ (verb) 58
Danh từ (noun) 11
Cần
- ngoại động từ (transitive)Cần, đòi hỏiTo require (a person, resource or thing in order to achieve an outcome).
Xuất hiện ở từ khác
- acceptđồng nghĩathông dụng hơn trong ngữ cảnh vật phẩm
- bringdễ nhầm, trái nghĩaMang hoặc đưa ai/cái gì rời xa vị trí hiện tại.
- bringingdễ nhầmDễ được dịch cùng là 'mang/đem'; trong nhiều ví dụ, take đưa đi khỏi người nói hoặc nơi đang ở, còn bring đưa đến.
- claimđồng nghĩaCó thể dùng khi nhận phần thưởng đã được trao.
- costsđồng nghĩaChủ yếu dùng với thời gian hoặc công sức, như It takes an hour.
- getđồng nghĩaThường dùng khi đi bằng tàu, xe buýt hoặc một phương tiện khác.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc takeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitaken“to take, lay hold of, grasp, strike”
- từ tiếng Anh cổtacan“to grasp, touch”
- từ tiếng Bắc Âu cổtaka“to touch, take”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- I'll take that plate off the table.Tôi sẽ lấy chiếc đĩa đó khỏi bàn
- Hãy uống viên thuốc màu xanh.
- She took a vacation to France but spent the whole time feeling miserable that her husband couldn't be there with her.Cô ấy đã đi nghỉ dưỡng ở Pháp nhưng suốt thời gian đó luôn cảm thấy khổ sở vì chồng không thể ở bên.