Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dùng theo nghĩa đen, xem take, itđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see take, it.
- Bắt đầu làmđộng từTo start doing.
- Giả sửđộng từTo suppose.
- Chịu đựng sự đau khổ, trừng phạt hay dày vòđộng từTo endure affliction, punishment or torment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take itNguyên thể (infinitive)
- takes itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took it (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken it (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking itPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
- take itawayBắt đầu, đặc biệt là để bắt đầu một buổi biểu diễn nào đó
- take itout ofLàm kiệt sức hoặc làm mệt mỏi; làm suy yếu sức mạnh hoặc sức sống của
- take itout onXả cơn giận lên (người hoặc vật khác với người gây ra cơn giận)
- take itout inChấp nhận như thanh toán
Cụm từ khác (phrase)I take itDùng để thể hiện sự hiểu biết của một người về vị trí của người kháctake it easyThư giãn, nghỉ ngơi, bình tĩnhtake it outsideDi chuyển đến một địa điểm bên ngoài địa điểm hiện tại nhằm leo thang xung đột hoặc đánh nhautake it from meHãy tin tôi; hãy yên tâmtake it or leave itBiểu thị rằng một tình huống phải được chấp nhận mà không thay đổi hoặc bị từ chối hoàn toàntake it from the topLàm lại từ đầu
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Nếm hoặc nếm thử một số thực phẩm hoặc đồ uống
- To taste or sample some food or drink.
Ví dụ
- !Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!
- , .Làm ơn mang nó đi giúp tôi.
- . .Nó sẽ văng ra khỏi tàu. Tôi cần ai đó lấy nó.