Dịch

hot take

danh từ (noun)
UK/ˈhɒt ˈteɪk/US/ˈhɑt ˈteɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự khái quát đạo đức táo bạo, rộng rãi và chủ quan về một tình huống mà có rất ít hoặc không có phân tích hay hiểu biết sâu sắc, đặc biệt là của một nhà báodanh từA bold, broad, and subjective moral generalization on a situation, with little or no original analysis or insight, especially by a journalist.
  2. Ý kiến gây tranh cãidanh từA controversial opinion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot takeDạng gốc (base form)
  2. hot takesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hot-takeytính từCó xu hướng đưa ra những quan điểm nóng bỏng

Ví dụ

  • . , , , . Kiszla, […].
  • .
  • , .

AI