sees là ngôi thứ ba số ít hiện tại của see
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- thấy, xem, nhìn thấy, chứng kiếnđộng từA1ngoại động từ (transitive)To perceive or watch someone or something with one's eyes, or to witness an event.
- hiểu, nhận ra, coi là, hình dungđộng từA1To understand or realise something, or to regard someone or something in a particular way.
- gặp, ghé thăm, đi khámđộng từA1To meet or visit someone, especially for an appointment with a doctor or another professional.
- xem, kiểm tra, tra cứu, bảo đảmđộng từA1To check or find out something, consult a source, or make sure that something is done.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- seeNguyên thể (infinitive)
- seesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- saw (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- seen (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- seeingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- see sb/sththấy ai/cái gìShe looked for him but couldn't see him in the crowd.Cô ấy tìm anh ấy nhưng không thể thấy anh ấy trong đám đông.
- see (that)…thấy rằng…He could see (that) she had been crying.Anh ấy có thể thấy rằng cô ấy đã khóc.
- see what, how, etc…thấy cái gì, thế nào…Did you see what happened?Bạn có thấy chuyện gì xảy ra không?
- see sb/sth + adj.thấy ai/cái gì + adj.I hate to see you unhappy.Tôi không muốn thấy bạn buồn.
- see sb/sth doing sththấy ai/cái gì đang làm gìShe was seen running away from the scene of the crime.Người ta thấy cô ấy bỏ chạy khỏi hiện trường vụ án.
- see sb/sth do sththấy ai/cái gì làm gìI saw you put the key in your pocket.Tôi thấy bạn bỏ chìa khóa vào túi.
Cụm động từ (phrasal verb)
- seeinĐưa (ai đó) vào: giới thiệu (ai đó) vào bên trong một nơi nào đó
- seetoLo liệu, bảo đảm
- seeoutĐi cùng khách ra cửa khi họ rời đi (cũng dùng theo nghĩa bóng)
- seeoverKiểm tra một cái gì đó đầy đủ
- seeintoĐoán trước, nhìn thấu
- seeaboutXem lại, lo liệu
- seethroughNhìn xuyên qua, nhìn thấu
- seeoffTiễn, tiễn đưa
13 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 4
Nghe đây
- Nghe đây, nhìn kìa, thấy chưaUsed to emphasise a proposition.
Ví dụ
- !Cậu xem cái này đi!
- .Cathy và Cassie coi chồng của họ là cơ hội tốt nhất để đảm bảo một cuộc sống sung túc.
- .Bạn nên đi khám bác sĩ về vết phát ban trên cánh tay kia.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc seeNguồn gốc (etymology)
động từ, thán từ
- từ tiếng Anh trung đạiseen
- từ tiếng Anh cổsēon“to see, look, behold, perceive, observe, discern, understand, know”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sehwan
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạise
- từ tiếng Pháp cổsee“seat, throne; town, capital; episcopal see”
- từ tiếng Latinhsēdēs“seat”
Cùng gốc (doublet)sedes
Xuất hiện ở từ khác
- cdễ nhầm, đồng nghĩaTừ chuẩn mang nghĩa 'nhìn thấy' hoặc 'hiểu'; 'c' chỉ dùng trong nhắn tin không trang trọng.
- lookdễ nhầm, đồng nghĩaNhận biết hình ảnh tự nhiên khi mở mắt mà không nhất thiết phải chủ đích hướng sự chú ý tới.
- meetdễ nhầm, đồng nghĩa'See' mang nghĩa rộng hơn (nhìn thấy, thăm hỏi, gặp mặt thường lệ), trong khi 'meet' thường nhấn mạnh cuộc gặp tại một điểm hẹn hoặc lần đầu tương tác.
- sawdễ nhầmđộng từ nguyên mẫu có nghĩa là 'nhìn thấy', có thì quá khứ đơn là 'saw'
- seeingdễ nhầmĐây là động từ gốc; seeing là dạng -ing của see.
- visitdễ nhầm, đồng nghĩa‘See someone’ có thể chỉ gặp gỡ và không nhất thiết phải đến nơi người đó ở; ‘visit’ thường là chủ động đến thăm.