Dịch

see to

động từ (verb)
UK/ˌsiː tuː/US/ˌsi tu/

Nghĩa chính

  1. Lo liệu, bảo đảmđộng từTo take care of; to effect; to make happen.
  2. Chăm nomđộng từTo serve, attend to, or care for.
  3. Quan hệ tình dụcđộng từTo have sex with.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. see toNguyên thể (infinitive)
  2. sees toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. saw to (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. seen to (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. seeing toPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

see to itđộng từĐảm bảo hoặc đảm bảo (rằng điều gì đó sẽ xảy ra)
from can see to can't seecụm giới từTừ lúc trời vừa đủ sáng để nhìn thấy cho đến khi không còn chút ánh sáng nào nữa: từ lúc mặt trời mọc cho đến lúc mặt trời lặn; từ sáng đến tối

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • , . .
  • .

AI