Nghĩa chính
- Lo liệu, bảo đảmđộng từTo take care of; to effect; to make happen.
- Chăm nomđộng từTo serve, attend to, or care for.
- Quan hệ tình dụcđộng từTo have sex with.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- see toNguyên thể (infinitive)
- sees toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- saw to (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- seen to (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- seeing toPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| see to itđộng từ | động từ | Đảm bảo hoặc đảm bảo (rằng điều gì đó sẽ xảy ra) |
| from can see to can't seecụm giới từ | cụm giới từ | Từ lúc trời vừa đủ sáng để nhìn thấy cho đến khi không còn chút ánh sáng nào nữa: từ lúc mặt trời mọc cho đến lúc mặt trời lặn; từ sáng đến tối |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , .
- , . .
- .