Nghĩa chính
- Đưa (ai đó) vào: giới thiệu (ai đó) vào bên trong một nơi nào đóđộng từTo show (someone) in: to introduce (someone) to the inside of a place.
- Chào đón (một sự việc)động từTo welcome (an occurrence).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- see inNguyên thể (infinitive)
- sees inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- saw in (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- seen in (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- seeing inPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I can't for the life of me understand what you see in hercụm từ | cụm từ | Dù cố thế nào, tôi cũng không thể hiểu được những gì mà bạn thấy ở cô ấy |
| see intođộng từ | động từ | Đoán trước, nhìn thấu |
| see into a millstoneđộng từ | động từ | Hiểu một vấn đề phức tạp |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Có rất nhiều thứ thú vị để xem ở thành phố này.
- .
- .