Nghĩa chính
- Ghế hoặc ngai vàng của một giám mụcdanh từThe chair or throne of a bishop.
- Cấp bậc giám mụcdanh từThe rank of bishop.
- Ghế chính thức của một số vị trí hoặc văn phòng, như của một giáo sưdanh từThe official chair of some position or office, as of a professor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cathedraDạng gốc (base form)
- cathedræ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cathedrae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cathedrasSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ex cathedracụm giới từ | cụm giới từ | Với quyền lực dựa trên cấp bậc hoặc chức vụ của một người |
| cathedral citydanh từ | danh từ | Thành phố có tòa giám mục |
| cathedral closedanh từ | danh từ | Khu vực khép kín bao quanh một nhà thờ |