Dịch

cathedra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ghế hoặc ngai vàng của một giám mụcdanh từThe chair or throne of a bishop.
  2. Cấp bậc giám mụcdanh từThe rank of bishop.
  3. Ghế chính thức của một số vị trí hoặc văn phòng, như của một giáo sưdanh từThe official chair of some position or office, as of a professor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cathedraDạng gốc (base form)
  2. cathedræ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cathedrae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. cathedrasSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

ex cathedracụm giới từVới quyền lực dựa trên cấp bậc hoặc chức vụ của một người
cathedral citydanh từThành phố có tòa giám mục
cathedral closedanh từKhu vực khép kín bao quanh một nhà thờ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcathedra“seat”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκαθέδραkathédra“chair of a teacher, throne”

Cùng gốc (doublet)chairchaise

AI