Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhà thờ lớntính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the office of a bishop or an archbishop.
- Nhà thờ chính tòadanh từThe principal church serving as the office (and some as place of residence) of an archdiocese's/a diocese's archbishop/bishop which is symbolized by an episcopal throne known as the cathedra.
- Thánh đường, tòa nhà nguy ngadanh từA large, impressive, lofty, and/or important building or place of some other kind.
- Tổ mối gòdanh từA large buttressed structure built by certain termites.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cathedralDạng gốc (base form)
- cathedralsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cathedral citydanh từ | danh từ | Thành phố có tòa giám mục |
| gothic cathedral | Nhà thờ lớn kiểu gothic | |
| medieval cathedral | Nhà thờ lớn thời trung cổ | |
| visit a cathedral | Thăm nhà thờ lớn | |
| cathedral ceilingdanh từ | danh từ | Trần nhà hình vòm dốc lên từ các bức tường, theo độ dốc của mặt dưới mái nhà |
| co-cathedraldanh từ | danh từ | Một trong nhóm các nhà thờ (thường là một cặp) có chung chức năng là trụ sở của một giám mục |
| cathedral closedanh từ | danh từ | Khu vực khép kín bao quanh một nhà thờ |
| Cathedral Fallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Kapatagan, Lanao del Norte, Philippines |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà thờ lớn
- A large or important church building.
Ví dụ
- .Giám mục chủ trì buổi lễ từ vị trí ngồi của ngài trong nhà thờ chính tòa.
- thánh đường thương mại
- .Đây là một nhà thờ chính tòa.
Họ từ (word family)
cùng gốc cathedralNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạicathedral
- từ tiếng Latinhcathedrālis
- từ tiếng Hy Lạp cổκαθέδραkathédra“chair of a teacher, throne”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạichirche cathederall
- dịch sát từ tiếng Latinh muộnecclēsia cathedrālis“church serving as the bishop's or archbishop's office”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- churchdễ nhầm, đồng nghĩaNhà thờ chính tòa, nơi đặt ngai tòa của giám mục, thường có quy mô lớn và quan trọng hơn church thông thường.