Nghĩa chính
- Giáo khudanh từAn administrative division of the later Roman Empire, established by the Herodian tetrarchy.
- Giáo phậndanh từAn ecclesiastical territory administered by a bishop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dioceseDạng gốc (base form)
- diocesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anglican diocese | Giáo phận anh giáo | |
| bishop of the diocese | Giám mục giáo phận | |
| catholic diocese | Giáo phận công giáo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Linh mục có hành vi lạm dụng đã bị chuyển sang một giáo phận khác.
- .Nữ giám mục đã trở về giáo phận của mình sau kỳ nghỉ.
- , .Vào thời Hậu kỳ Đế chế La Mã, một sự phân nhóm mới giữa các tỉnh gọi là giáo khu đã được áp dụng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giáo phận
Họ từ (word family)
cùng gốc dioceseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidiocise
- từ tiếng Pháp cổdiocese
- từ tiếng Latinh muộndiocēsis