Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undiocesed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có giáo phận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no diocese.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
diocese
+
-ed
AI
1
Không có giáo phận
1
Không có giáo phận
1
Không có giáo phận