Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archdiocesan
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
ɑ
ɹ
t
͡
ʃ
ˌ
d
aɪ
ˈ
ɑ
s
ɪ
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một tổng giáo phận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to an archdiocese.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
archdiocesan
archdioces
e
Tổng giáo phận
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
archdiocese
+
-an
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arquidiocesano
Tổng giáo phận
AI
1
Liên quan đến một tổng giáo phận
1
Liên quan đến một tổng giáo phận
1
Liên quan đến một tổng giáo phận