catedralicio
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thánh đườngtính từcathedral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catedralicioDạng gốc (base form)
- catedraliciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- catedraliciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- catedraliciaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .