Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cathedralism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống thánh đường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The cathedral system.
Nguồn gốc
(etymology)
cathedral
+
-ism
AI
1
Hệ thống thánh đường
1
Hệ thống thánh đường
1
Hệ thống thánh đường