Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cathedral close
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
θ
i
d
ɹ
ə
l
ˈ
k
l
oʊ
z
/
Nghĩa chính
1
Khu vực khép kín bao quanh một nhà thờ
danh từ
An enclosed precinct surrounding a cathedral.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cathedral close
Dạng gốc
(base form)
cathedral close
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khu vực khép kín bao quanh một nhà thờ
1
Khu vực khép kín bao quanh một nhà thờ
1
Khu vực khép kín bao quanh một nhà thờ