seo
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈseo/
Nghĩa chính
- Thánh đườngdanh từcathedral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seoDạng gốc (base form)
- seosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| posicionamiento seo | Định vị SEO |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh