catedral
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kateˈdɾal/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà thờ chính tòa, nhà thờ lớndanh từcathedral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catedralDạng gốc (base form)
- catedralesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| visitar la catedral | Thăm nhà thờ lớn | |
| iglesia catedraldanh từ | danh từ | Nhà thờ lớn |
| como una catedraltính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | To lớn |
| catedral de toledo | Nhà thờ lớn Toledo |
Xuất hiện ở từ khác
- iglesiadễ nhầm, đồng nghĩaNhà thờ chính tòa, nơi có trụ sở giám mục, thường có quy mô lớn hơn một iglesia thông thường.
Họ từ (word family)
cùng gốc catedralTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đồng hồ nhà thờ lớn vừa điểm ba giờ.
- .Nhà thờ lớn tráng lệ này có từ thời Trung Cổ.
- .Nhiều nhà thờ lớn có lối đi bí mật.