Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
como una catedral
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
/ˌkomo ˌuna kateˈdɾal/
Nghĩa chính
1
To lớn
tính từ
huge; massive
2
Cực kỳ; thời điểm quan trọng
trạng từ
hugely; big time
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
伟大
wěi dà
Vĩ đại, to lớn
巨大
jù dà
Khổng lồ, to lớn, đồ sộ
Tiếng Anh
huge
Khổng lồ
hugely
Rất lớn; rất nhiều
AI
1
To lớn
2
Cực kỳ
1
To lớn
2
Cực kỳ
1
To lớn
2
Cực kỳ