cathedrated
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ở tư thế ngồi; ngồitính từkhông so sánh (not comparable)In a sitting position; seated.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Đồng nghĩa với ex cathedra
- không so sánh (not comparable)Synonym of ex cathedra.
Nguồn gốc (etymology)
cathedra-ated
Ví dụ
- , , ( eparch's ), , , .
- . Judge-Bishop , .
- , , 1834; , 1853 .