Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
see someone doing something
US
/ˈ
s
i
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
d
u
ɪ
ŋ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thấy ai đang làm gì
Xuất hiện ở từ khác
see
kết hợp
thấy ai đó làm gì
AI
1
Thấy ai đang làm gì
1
Thấy ai đang làm gì
1
Thấy ai đang làm gì