Dịch

sedes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị trí mà một từ hoặc cụm từ chiếm giữ trong métdanh từThe position a word or phrase occupies within the meter.

Cụm từ (phrase)

sedes vacansdanh từGiáo hoàng hoặc giám mục xem khi trống
sedes impeditadanh từGiáo hoàng hoặc giám mục sẽ xem xét khi người đương nhiệm chấm dứt một phần nhiệm vụ giám mục của mình

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsēdēs“seat”

Cùng gốc (doublet)see

AI