Dịch

basics là số nhiều của basic

basic

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. cần thiết, thiết yếutính từA2Necessary or essential for life or a process.
  2. đơn giản, cơ bảntính từA2Elementary, simple, or merely functional.
  3. cơ sở, nguyên tắcdanh từB1An elementary building block or fundamental piece of knowledge.
  4. đào tạo cơ bảndanh từB1Basic training, the initial military or vocational instruction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basicDạng gốc (base form)
  2. basicsSố nhiều (plural)
  3. more basicSo sánh hơn (comparative)
  4. most basicSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • basic to sthcơ bản đối với cái gìDrums are basic to a lot of African music.Trống là cơ bản đối với nhiều loại nhạc châu Phi.

Cụm từ (phrase)

basic informationThông tin cơ bản
basic levelTrình độ cơ bản
basic needNhu cầu cơ bản
basic principleNguyên tắc cơ bản
basic skillsKỹ năng cơ bản
basic trainingdanh từHuấn luyện cơ bản
basic knowledgeKiến thức cơ bản
basic rightQuyền cơ bản

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Tầm thường
  1. Tầm thường, nhạt nhẽoUnremarkable or uninteresting; boring; uncool.

Ví dụ

  • .Bột mì là nguyên liệu cơ bản của bánh mì.
  • .Anh ấy biết tiếng Berber cơ bản.
  • ? She’s . “ .” .Còn Ginny thì sao? Cô ấy thật tầm thường. Tôi đoán cô ấy dành thời gian uống latte bí ngô và xem “Pretty Little Liars”. Người Được Chọn không cùng đẳng cấp với cô ấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI