praised là quá khứ và phân từ quá khứ của praise
Nghĩa chính
- Khen ngợidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Commendation; favourable representation in words.
- Sự tôn kính, sự ngợi ca, sự tôn sùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Worship, glorification, adoration.
- Khen ngợi, ca tụng, tôn vinhđộng từTo give praise to; to commend, glorify, or worship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- praise for sthlời khen ngợi về cái gìHis teachers are full of praise for the progress he's making.Các thầy cô giáo của cậu ấy hết lời khen ngợi về sự tiến bộ của cậu ấy.
- praise from sblời khen ngợi từ aiHis latest movie has won high praise from the critics.Bộ phim mới nhất của anh ấy đã nhận được lời khen ngợi cao từ các nhà phê bình.
- praise for sth from sblời khen ngợi về cái gì từ aiHe received widespread praise for his performance from fans on social media.Anh ấy nhận được lời khen ngợi rộng rãi về màn trình diễn của mình từ người hâm mộ trên mạng xã hội.
- in praise of sb/sthca ngợi ai/cái gìShe wrote poems in praise of freedom.Cô ấy viết những bài thơ ca ngợi tự do.
- praise to sblời ca ngợi aijoyous singing and praise to Godhát vui vẻ và ca ngợi Chúa
- praise sb/sthkhen ngợi ai/cái gìShe praised his cooking.Cô ấy khen ngợi món ăn của anh ấy.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc praiseNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạipraisen
- từ tiếng Pháp cổproisier“to value, prize”
- từ tiếng Latinh muộnpretiō“to value, prize”
Ví dụ
- .Bạn xứng đáng được khen ngợi vì công việc chăm chỉ bạn đã làm gần đây.
- .Hãy để mọi sinh vật có hơi thở ca ngợi Chúa.
- .Hãy chắc chắn khen ngợi Bobby vì công việc xuất sắc của anh ấy ở trường tuần này.