Dịch

praiser

danh từ (noun)
/ˈpɹeɪzə(ɹ)/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người khen ngợidanh từOne who praises.
  2. Nhà báodanh từA publicist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. praiserDạng gốc (base form)
  2. praisersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thẩm định viên
  1. Thẩm định viên; một người định giáAn appraiser; a valuator.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipreiser

Ví dụ

  • 1,200 Burke's .

AI