Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người khen ngợidanh từOne who praises.
- Nhà báodanh từA publicist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- praiserDạng gốc (base form)
- praisersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thẩm định viên
- Thẩm định viên; một người định giáAn appraiser; a valuator.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipreiser
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1,200 Burke's .