Nghĩa chính
- Sự khen ngợi, sự tán dươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of commending; praise; favorable representation in words; recommendation.
- Lời khen ngợidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is the ground of approbation or praise.
- Lời chào hỏi, lời chúc tụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A message of affection or respect; compliments; greeting.
- Giấy khen, bằng khendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An award or recognition for performance; a medal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commendationDạng gốc (base form)
- commendationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- commendation (for sth)giấy khen, lời khen ngợi (về việc gì)
Ví dụ
- .Viên sĩ quan đã nhận bằng khen vì lòng dũng cảm.
- thư giới thiệu, thư tiến cử
- " . ." "! ! ."Tôi được chọn để nhận bằng khen tại lễ tốt nghiệp. Tôi chuẩn bị đi tổng duyệt đây. Tuyệt quá! Hẹn gặp lại! Hy vọng bạn không vấp ngã trên sân khấu.
Họ từ (word family)
cùng gốc commendationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicommendacioun
- từ tiếng Pháp cổcommendacion“approval, praise”
- từ tiếng Latinhcommendatio“recommendation, commendation”
Xuất hiện ở từ khác
- creditđồng nghĩaLời khen trang trọng vì thành tích xuất sắc.