discommendation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đổ tội; khiển trách; lảng tránhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)blame; censure; reproach; shunning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discommendationDạng gốc (base form)
- discommendationsSố nhiều (plural)