chickens là số nhiều của chicken
chicken
A1danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặpDạng gốc:chickSự thanh lịch
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Gà, con gàdanh từđếm được (countable)A domesticated subspecies of red junglefowl (Gallus gallus domesticus).
- Thịt gàdanh từkhông đếm được (uncountable)The meat from this bird eaten as food.
- Hèn nhát, nhát gantính từCowardly.
- Chùn bước, nhụt chí, tháo luiđộng từnội động từ (intransitive)To avoid a situation one is afraid of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chickenNguyên thể (infinitive)
- chickensSố nhiều (plural)
- chickenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chickeningPhân từ I (present participle)
- more chickenSo sánh hơn (comparative)
- most chickenSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Kẻ hèn nhát
- đếm được (countable)Kẻ hèn nhát, kẻ nhát ganA coward.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ?Bạn có thể bắt gà không?
- ?Bạn có thể xẻ thịt gà không?
- ', ! ; ?' .'Ủa, sao cậu nhát gan thế! Cậu đâu có sợ bị cướp; đúng không?' Jonas nói.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc chickNgôn ngữ khác
Tiếng Trung