Nghĩa chính
- Gia cầmdanh từkhông đếm được (uncountable)Domestic fowl (e.g. chickens, ducks, turkeys, geese) raised for food (meat, eggs, or both).
- Thịt gia cầmdanh từkhông đếm được (uncountable)The meat from a domestic fowl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poultryDạng gốc (base form)
- poultriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fresh poultry | Gia cầm tươi sống | |
| keep poultry | Nuôi gia cầm | |
| poultry farm | Trang trại gia cầm | |
| poultry farmer | Người nuôi gia cầm | |
| poultry farming | Nghề chăn nuôi gia cầm | |
| poultry meat | Thịt gia cầm | |
| poultry wiredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chicken wire |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc poultryNguồn gốc (etymology)
poult-ry
- từ tiếng Anh trung đạipultrie
- từ tiếng Pháp cổpouleterie
- từ tiếng Latinhpullus“chick”
Ví dụ
- một người nuôi gia cầm
- quầy bán thịt gia cầm
- .Họ bán gia cầm tươi sống ở đây.