Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gà mái tơdanh từA young hen, especially one less than a year old.
- Người không có xương sống; một kẻ hèn nhátdanh từA spineless person; a coward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulletDạng gốc (base form)
- pulletsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cô gái hoặc một phụ nữ trẻ
- A girl or young woman.
Ví dụ
- , , [...] .
- [...] , , .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha