Dịch

poult

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con gà, gà giò (gà, gà tây, gà lôi)danh từA young bird, a chick; now especially, a young game bird (turkey, partridge, grouse etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poultDạng gốc (base form)
  2. poultsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

heath-poultChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipult
  2. từ tiếng Pháp cổpoulet“young fowl”
  3. từ tiếng Latinhpulla

Cùng gốc (doublet)pullet

AI