Nghĩa chính
- Con gà, gà giò (gà, gà tây, gà lôi)danh từA young bird, a chick; now especially, a young game bird (turkey, partridge, grouse etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poultDạng gốc (base form)
- poultsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heath-poult | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipult
- từ tiếng Pháp cổpoulet“young fowl”
- từ tiếng Latinhpulla
Cùng gốc (doublet)pullet
Họ từ (word family)
cùng gốc poultNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .