Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poulterer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
əʊ
l
t
ə
ɹ
ə
/
US
/ˈ
p
oʊ
l
t
ə
ɹɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người bán gà vịt
danh từ
A dealer in poultry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poulterer
Dạng gốc
(base form)
poulterer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
poulter
Nguồn gốc
(etymology)
poult
+
-er
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
pulter
từ tiếng Pháp cổ
pouletier
AI
1
Người bán gà vịt
1
Người bán gà vịt
1
Người bán gà vịt