Nghĩa chính
- Khối mềm, ẩm, thường được bọc trong vải và làm ấm, được bôi tại chỗ lên phần cơ thể bị đau, nhức hoặc bị tổn thương để làm dịu vết thươngdanh từA soft, moist mass, usually wrapped in cloth and warmed, that is applied topically to a sore, aching or lesioned part of the body to soothe it.
- Chất rắn xốp chứa đầy dung môi, dùng để loại bỏ vết bẩn khỏi đá xốp như đá cẩm thạch hoặc đá granitdanh từA porous solid filled with solvent, used to remove stains from porous stone such as marble or granite.
- Đắp thuốc đắp vào (chỗ viêm tấy... )động từngoại động từ (transitive)To treat with a poultice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poulticeNguyên thể (infinitive)
- poulticesSố nhiều (plural)
- poulticedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- poulticingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bread poulticedanh từ | danh từ | Loại thuốc đắp làm từ bánh mì và sữa hoặc nước, dùng làm chất làm mềm |
| poultice pavementdanh từ | danh từ | Mặt đường trải nhựa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc poulticeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipultes
- từ tiếng Latinhpultes
Ví dụ
- .
- . ; bread-and-milk .