Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cataplasma
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kataˈplasma/
Nghĩa chính
1
Thuốc đắp, cataplasm
danh từ
poultice, cataplasm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cataplasma
Dạng gốc
(base form)
cataplasma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poultice
Khối mềm, ẩm, thường được bọc trong vải và làm ấm, được bôi tại chỗ lên phần cơ thể bị đau, nhức hoặc bị tổn thương để làm dịu vết thương
AI
1
Thuốc đắp
1
Thuốc đắp
1
Thuốc đắp