Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poultice pavement
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
oʊ
l
t
ɪ
s
ˈ
p
eɪ
v
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Mặt đường trải nhựa
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
An asphalt pavement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poultice pavement
Dạng gốc
(base form)
poultice pavement
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mặt đường trải nhựa
1
Mặt đường trải nhựa
1
Mặt đường trải nhựa