pullus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con gà con; một chú chim non đang trong giai đoạn sương maidanh từA chick; a young bird in the downy stage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pullusDạng gốc (base form)
- pulli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpullus