Dịch

pullus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con gà con; một chú chim non đang trong giai đoạn sương maidanh từA chick; a young bird in the downy stage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pullusDạng gốc (base form)
  2. pulli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpullus

AI