Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
avícola
C1
tính từ
(adjective)
/aˈbikola/
Nghĩa chính
1
Gia cầm
tính từ
poultry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avícola
Dạng gốc
(base form)
avícola
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ví dụ
También
monitorean
la
aparición
de
patógenos
que
afectan
a
la
industria
avícola
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸡
jī
Gia cầm
Tiếng Anh
poultry
Gia cầm
AI
1
Gia cầm
1
Gia cầm
1
Gia cầm