Dịch

avícola

C1tính từ (adjective)
/aˈbikola/

Nghĩa chính

  1. Gia cầmtính từpoultry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avícolaDạng gốc (base form)
  2. avícolasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI