Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
poultry farm
UK
/ˈ
p
əʊ
l
t
ɹ
i
ˈ
f
ɑː
m
/
US
/ˈ
p
oʊ
l
t
ɹ
i
ˈ
f
ɑ
ɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Trang trại gia cầm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
poultry farmer
Người nuôi gia cầm
poultry farming
Nghề chăn nuôi gia cầm
AI
1
Trang trại gia cầm
1
Trang trại gia cầm
1
Trang trại gia cầm