chicken feed
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thức ăn (thường là ngũ cốc) cho gia cầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Food (usually grain) given to poultry.
- Một số lượng rất nhỏ hoặc không đáng kể, đặc biệt là tiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A very small or insignificant quantity, especially of money.
- Nhiệm vụ tầm thường hoặc dễ dàng; dễ ợtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A trivial or easy task; a piece of cake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicken feedDạng gốc (base form)
- chicken feedsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- " $10?"
- [ ] ‘ ’ () […]
- .