chicken soup
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Súp gàdanh từAny soup made with either pieces of chicken or chicken broth as its main ingredient.
- Phương pháp chữa trị nhiều loại bệnh tật hoặc các vấn đề khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cure for a wide variety of illnesses or other problems.
- Hỗn hợp hỗn hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixed-up mush.
- Dung dịch dinh dưỡng dạng nước được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học trên tàu đổ bộ Viking để phát hiện sự sống của vi sinh vật trên sao Hỏadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The aqueous solution of nutrients used in the Viking lander biological experiments to detect microbial Martian life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicken soupDạng gốc (base form)
- chicken soupsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .