Dịch

chicken out

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Rút lui vì sợ hãi, chùn bước, nhát gan thoái thácđộng từTo shy away from a daring task; to decline, refuse, or avoid something due to fear or uncertainty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicken outNguyên thể (infinitive)
  2. chickens outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chickened outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chickening outPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

TACO outđộng từCủa Donald Trump, để tạm dừng hoặc rút lui khỏi các chính sách gây hấn

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI