chicken out
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Rút lui vì sợ hãi, chùn bước, nhát gan thoái thácđộng từTo shy away from a daring task; to decline, refuse, or avoid something due to fear or uncertainty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicken outNguyên thể (infinitive)
- chickens outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- chickened outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chickening outPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| TACO outđộng từ | động từ | Của Donald Trump, để tạm dừng hoặc rút lui khỏi các chính sách gây hấn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .
- .