carries là ngôi thứ ba số ít hiện tại của carry
Nghĩa chính
Thêm 32 nghĩa- mang, vác, chởđộng từA1ngoại động từ (transitive)Lift or move something from one place to another.
- có, đem lạiđộng từA2ngoại động từ (transitive)To have or give importance or influence.
- truyền, lan truyềnđộng từA2nội động từ (intransitive)To be transmitted or travel from one place to another.
- giành thắng lợi, chiến thắngđộng từB1To succeed or win in a contest or election.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- carry sb/sthmang ai/cái gìHe was carrying a large bag.Anh ấy đang mang một túi lớn.
- carry sb/sth + adv./prep.mang ai/cái gì + adv./prep.She carried her baby in her arms.Bà ấy bế con trong vòng tay.
- carry sthmang theo cái gìto carry a weapon/knifemang theo vũ khí/dao
- carry sth + adv./prep.mang theo cái gì + adv./prep.I never carry much money on me.Tôi không bao giờ mang nhiều tiền bên mình.
- carry sth in your head/mindghi nhớ cái gì trong đầu
- carry sth/sb to/into sthđưa cái gì/ai đến/vào cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
32 nghĩa khác
Động từ (verb) 25
Danh từ (noun) 7
Mang thai
- Mang thai, mang bầuTo be pregnant (with).
Xuất hiện ở từ khác
- beardễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa khi bear là mang hoặc chở, nhưng carry không có nghĩa chịu trách nhiệm, chịu đựng hoặc sinh ra.
- bringđồng nghĩaMang vác đồ vật nhưng không nhấn mạnh hướng về người nói.
- bringingđồng nghĩaNhấn mạnh hành động mang theo, thường dùng cho vật.
- stockđồng nghĩaCó sẵn một loại hàng để bán.
- takeđồng nghĩaChỉ nhấn mạnh việc mang vật.
- transportđồng nghĩaTừ thông dụng và rộng hơn; có thể chỉ động tác mang trong một chỗ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc carryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicarien
- từ tiếng Anglo-Normancarier
- từ tiếng Latinhcarrus“four-wheeled baggage wagon”
Ví dụ
- .Mang những cuốn sách này trở lại giá sách.
- .Luôn duy trì bảo hiểm đầy đủ để đề phòng tổn thất.
- .Tiếng chuông theo gió vang xa hàng dặm.