Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Túi tote, túi vảidanh từA tote bag.
- Gánh nặngdanh từA heavy burden.
- Thùng nhựadanh từA kind of plastic box used for transporting goods.
- Khiêng, vác, mangđộng từTo carry or bear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tote sthmang, vác cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)tote bagChiếc túi xách lớn hoặc một chiếc túi đựngtote roadCon đường gồ ghề cho người vận chuyển vận chuyển hàng hóatote boardHệ thống máy tính chạy cá cược parimutuel, tính toán tỷ lệ hoàn trả, hiển thị chúng và tạo vé dựa trên các cược đếnpick-to-totePhương pháp chọn đơn hàng trong đó tote được sử dụng để vận chuyển hàng hóablow up the toteGiành chiến thắng trong một cuộc đua như một cú sút xalight up the tote
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Tay cầm
- The principal handle of a handplane, for gripping the plane.
Họ từ (word family)
cùng gốc toteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hạ Đức trung đạitûte
- từ tiếng German nguyên thủy*tut(t)-“to stick out, protrude”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , .Chúng có thể được dùng cho bao đóng pallet, túi đựng, hoặc kiện hàng và cũng dùng để vận chuyển khúc gỗ lớn.
- , "", ,Ông là một nhà hài kịch có tiếng và sắc sảo trong đối đáp, / Ông đặt cược và giữ một sổ ghi cược, bất kể đó là gì,
- . .Chúng tôi khuân củi vào và nhóm lửa ấm cúng. Chúa tể James vẫn ngồi trên một chiếc ghế và Applegate đã chiếm chiếc ghế kia và đang sưởi ấm cạnh lò.