Dịch

tote bag

danh từ (noun)
UK/ˈtəʊt ˈbæɡ/US/ˈtoʊt ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi xách lớn hoặc một chiếc túi đựngdanh từA large handbag or holdall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tote bagDạng gốc (base form)
  2. tote bagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI