Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tote bag
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
əʊ
t
ˈ
b
æ
ɡ
/
US
/ˈ
t
oʊ
t
ˈ
b
eɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Chiếc túi xách lớn hoặc một chiếc túi đựng
danh từ
A large handbag or holdall.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tote bag
Dạng gốc
(base form)
tote bag
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Mary
reached
into
her
tote
bag
.
If
you're
going
to
puke
,
do
it
in
the
tote
bag
.
AI
1
Chiếc túi xách lớn hoặc một chiếc túi đựng
1
Chiếc túi xách lớn hoặc một chiếc túi đựng
1
Chiếc túi xách lớn hoặc một chiếc túi đựng