Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pick-to-tote
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương pháp chọn đơn hàng trong đó tote được sử dụng để vận chuyển hàng hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An order picking method where a tote is used to transport goods.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
PTT
AI
1
Phương pháp chọn đơn hàng trong đó tote được sử dụng để vận chuyển hàng hóa
1
Phương pháp chọn đơn hàng trong đó tote được sử dụng để vận chuyển hàng hóa
1
Phương pháp chọn đơn hàng trong đó tote được sử dụng để vận chuyển hàng hóa