Dịch

tote road

danh từ (noun)
UK/ˈtəʊt ˈɹoʊd/US/ˈtoʊt ˈɹod/

Nghĩa chính

  1. Con đường gồ ghề cho người vận chuyển vận chuyển hàng hóadanh từA rough road for carriers conveying goods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tote roadDạng gốc (base form)
  2. tote roadsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI