Nghĩa chính
- Chuyển sang trang sau, chuyển sốđộng từTo transfer to a new page, column, ledger, or similar entity.
- Khấu trừ vào năm sauđộng từTo apply to the taxable income of following years, thereby easing the overall tax burden; carry over.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carry forwardNguyên thể (infinitive)
- carries forwardNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- carried forwardQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- carrying forwardPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| error carried forwarddanh từ | danh từ | Là lỗi (đặc biệt là tính toán sai) của học sinh khi giải một phần của câu hỏi hoặc bài toán có nhiều phần, dẫn đến kết quả không chính xác ở các phần tiếp theo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .